Kinh Nghiệm Mở Quán
2026.10.24
Dự Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu (Cost Giá Vốn) Cho Một Ly Cà Phê Máy: Tối Ưu Lợi Nhuận Quán
Kiểm soát chặt chẽ giá vốn nguyên vật liệu (Food & Beverage Cost – F&B Cost) là điều kiện tiên quyết giúp quán cà phê duy trì dòng tiền ổn định và sinh lời bền vững. Nhiều chủ quán mới mở thường định giá menu theo cảm tính hoặc nhìn quán đối thủ, dẫn đến tình trạng quán lúc nào cũng đông khách nhưng cuối tháng tổng kết lại không thấy lợi nhuận đâu. Dưới đây là bảng phân tích chi phí chuẩn xác cho từng ly cà phê máy.
1. Bảng phân bổ định lượng chuẩn cho 1 ly Cà phê Đen và Cà phê Sữa máy
Chi phí 1 ly Cà phê Đen đá pha máy (Single Shot Espresso)
- Hạt cà phê phối trộn (Blend Robusta/Arabica cao cấp): Định lượng 14g bột/shot. Giá hạt trung bình 180.000đ – 220.000đ/kg. Chi phí hạt: 2.800đ – 3.000đ.
- Đường nước (Sugar Syrup) hoặc đá viên tinh khiết: Khoảng 500đ.
- Bao bì mang đi (Ly nhựa PP/PET, nắp cầu, ống hút, túi chữ T): Khoảng 800đ – 1.000đ.
- 👉 Tổng giá vốn (Cost nguyên liệu): Khoảng 4.300đ – 4.500đ/ly.
- 👉 Giá bán lẻ đề xuất: 18.000đ – 25.000đ/ly. Tỷ lệ lãi gộp đạt từ 75% – 80%.
Chi phí 1 ly Cà phê Sữa đá pha máy (Espresso Milk Coffee)
- Cà phê hạt (14g): 2.800đ.
- Sữa đặc có đường (30ml – 35ml): 1 lon sữa đặc 380g giá khoảng 24.000đ, tương đương 2.000đ – 2.200đ tiền sữa/ly.
- Đá viên và bao bì: 1.000đ.
- 👉 Tổng giá vốn: Khoảng 5.800đ – 6.000đ/ly.
- 👉 Giá bán lẻ đề xuất: 22.000đ – 32.000đ/ly. Tỷ lệ lãi gộp đạt 72% – 78%.
2. 3 Cách tối ưu hóa F&B Cost cho quán cà phê
- Sử dụng cân điện tử chính xác đến 0.1g khi lấy bột: Tránh tình trạng Barista lấy dư thừa bột (over-dosing). Nếu mỗi ly thừa 2g bột, với sản lượng 200 ly/ngày, bạn sẽ lãng phí gần 12kg cà phê mỗi tháng (tương đương mất trắng 2.500.000đ).
- Điều chỉnh độ mịn máy xay định kỳ mỗi sáng: Tránh chiết xuất lỗi phải đổ bỏ các shot espresso hỏng.
- Đầu tư máy pha cà phê Arcor có độ ổn định nhiệt cao: Giúp tối đa hóa hiệu suất chiết xuất (Extraction Yield) từ 18% lên 21%, giúp ly cà phê đậm đà hơn dù dùng cùng một lượng bột như nhau.